Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 花
huā
HSK 3.0 cấp 1
hoa/tiêu (tiền)
flower, to spend (money)

Ví dụ câu

春天公园里开了很多花。

Chūntiān gōngyuán lǐ kāi le hěn duō huā.

Mùa xuân trong công viên nở rất nhiều hoa.

Many flowers bloom in the park in spring.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)