Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 饱
饱
bǎo
HSK 3.0 cấp 2
no (ăn đầy bụng)
to eat till full
Ví dụ câu
我吃饱了。
Wǒ chī bǎo le.
Tôi ăn no rồi.
I'm full.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ liên quan
背
bēi
— mang trên lưng
笔
bǐ
— bút
边
biān
— cạnh, bên
变
biàn
— thay đổi
遍
biàn
— lần (lượt từ)
表
biǎo
— bề mặt; bảng
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)