Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 啊

啊

ā
Âm Hán-Việt: a
HSK 3.0 cấp 2
thán từ biểu thị ngạc nhiên
interjection of surprise

Cách dùng chữ này

Đứng cuối câu làm trợ từ ngữ khí, đọc nhẹ, để câu mềm hơn hoặc để cảm thán: 好 + 啊 (được đấy). Đứng đầu câu làm thán từ, đọc ā hoặc á, để tỏ ý ngạc nhiên. Ở cuối câu, âm của nó hay đổi thành ya, wa theo âm đứng trước.

Ví dụ câu

啊,下雨了!

Ā, xià yǔ le!

A, trời mưa rồi!

Ah, it's raining!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →