Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 啊
ā
HSK 3.0 cấp 2
thán từ biểu thị ngạc nhiên
interjection of surprise

Ví dụ câu

啊,下雨了!

Ā, xià yǔ le!

A, trời mưa rồi!

Ah, it's raining!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)