Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 站住

站住

zhàn zhù
Âm Hán-Việt: trạm trú
HSK 3.0 cấp 2
dừng lại, đứng
to stop, to halt

Ví dụ câu

请站住!

Qǐng zhàn zhù!

Xin hãy dừng lại!

Please stop!

Cách dùng từ này

“站住” là động từ, gồm 站 (đứng) và bổ ngữ 住 (dừng giữ lại), nghĩa là đứng lại, dừng lại. Hay dùng như một câu mệnh lệnh đứng một mình: 站住! (đứng lại!). Thêm 请 phía trước cho lịch sự hơn: 请站住.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →