Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 盖
gài
HSK 3.0 cấp 5
nắp, vỏ; đậy lại
cover, lid, to cover, to build

Ví dụ câu

请盖上盖子。

Qǐng gài shàng gàizi.

Hãy đậy nắp lại.

Please put the lid on.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)