Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 沟
gōu
HSK 3.0 cấp 5
rãnh, mương, hào
ditch, gutter, groove, gully, ravine, CL:道[dao4]

Ví dụ câu

水沟里有水。

Shuǐgōu lǐ yǒu shuǐ.

Trong rãnh có nước.

There is water in the ditch.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)