Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 鬼

鬼

guǐ
Âm Hán-Việt: quỷ
HSK 3.0 cấp 7
ma quỷ, tinh linh
sinister plot, apparition, dirty trick, sprite, spook, spectre, revenant, spirit, wraith, genie, bog

Cách dùng chữ này

鬼 là danh từ: ma, quỷ. Đứng cuối từ, 鬼 thành hậu tố chê người có tật xấu: 酒鬼 (bợm rượu), 胆小鬼 (đồ nhát gan). Khẩu ngữ đặt 鬼 trước danh từ để chê (thời tiết quái quỷ). 搞鬼 là giở trò, 魔鬼 là ác quỷ.

Đây là một bộ thủ

「鬼」 là bộ thủ số 194 trong 214 bộ Khang Hy, 10 nét, nghĩa gốc: ma, quỷ.

Chữ mang bộ này: 鬼 guǐ (ma) · 魂 hún (linh hồn) · 魔 mó (ma quỷ)

Ví dụ câu

他怕鬼。

Tā pà guǐ.

Anh ấy sợ ma.

He is afraid of ghosts.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「鬼」