Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 鬼
guǐ
HSK 3.0 cấp 5
ma quỷ, tinh linh
sinister plot, apparition, dirty trick, sprite, spook, spectre, revenant, spirit, wraith, genie, bog

Ví dụ câu

他怕鬼。

Tā pà guǐ.

Anh ấy sợ ma.

He is afraid of ghosts.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)