Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 费
fèi
HSK 3.0 cấp 3
phí, tốn
fee, cost, expense, to spend

Ví dụ câu

这本书费了我很多钱。

Zhè běn shū fèi le wǒ hěn duō qián.

Cuốn sách này tốn của tôi nhiều tiền.

This book cost me a lot of money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)