Hanzi GenzTừ ghép HSK › 费用
费用
fèi yòng
Âm Hán-Việt: phí dụng
HSK 3.0 cấp 3
chi phí, lệ phí
cost

Ví dụ câu

住在这里费用很高。

Zhù zài zhèlǐ fèiyòng hěn gāo.

Sống ở đây rất tốn kém.

Living here is very expensive.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)