他是一位博士。
Tā shì yí wèi bóshì.
Anh ấy là một tiến sĩ.
He is a doctor.
"博士" (tiến sĩ) là danh từ chỉ học vị cao nhất, lượng từ lịch sự "位": "一 位 博士". Hay gặp: "读 博士" (học tiến sĩ), "博士 毕业". Bẫy cho người Việt: âm Hán Việt là "bác sĩ" nhưng nghĩa là tiến sĩ; bác sĩ chữa bệnh là "医生".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.