Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 男
nán
HSK 3.0 cấp 1
nam, phái mạnh
male

Ví dụ câu

他是男的。

Tā shì nán de.

Anh ấy là nam.

He is male.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)