Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 男子

男子

nán zǐ
Âm Hán-Việt: nam tử
HSK 3.0 cấp 5
nam giới, đàn ông
a man

Ví dụ câu

那个男子很高。

Nàge nánzǐ hěn gāo.

Người đàn ông đó rất cao.

That man is very tall.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là người đàn ông, nam giới, sắc thái trang trọng, hay gặp trong tin tức và thể thao: 一名 男子 (một người đàn ông, cách nói của báo chí), 男子 足球 (bóng đá nam). Trong giao tiếp hằng ngày người ta nói 男人 hoặc 男的 nhiều hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →