那个男子很高。
Nàge nánzǐ hěn gāo.
Người đàn ông đó rất cao.
That man is very tall.
Danh từ, nghĩa là người đàn ông, nam giới, sắc thái trang trọng, hay gặp trong tin tức và thể thao: 一名 男子 (một người đàn ông, cách nói của báo chí), 男子 足球 (bóng đá nam). Trong giao tiếp hằng ngày người ta nói 男人 hoặc 男的 nhiều hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.