Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 尺子

尺子

chǐ zi
Âm Hán-Việt: xích tử
HSK 3.0 cấp 5
thước kẻ
ruler (measuring instrument)

Ví dụ câu

我有一把尺子。

Wǒ yǒu yì bǎ chǐzi.

Tôi có một cái thước kẻ.

I have a ruler.

Cách dùng từ này

"尺子" (thước kẻ) là danh từ, lượng từ "把": "一把尺子". Hay đi với "用": "用 尺子 量" (đo bằng thước). Khác "尺寸" (kích thước, số đo của đồ vật như quần áo, giày).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →