Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 你

你

nǐ
Âm Hán-Việt: nhĩ
HSK 3.0 cấp 1
bạn/anh/chị (ngôi thứ hai)
you (informal, as opposed to courteous 您)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

亻 (người) + 尔 (bạn) → người + “bạn”, nhớ nghĩa “bạn”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“你” là “bạn, anh, chị”, ngôi thứ hai thân mật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: “你好”, “谢谢你”. Nói với người lớn tuổi, khách hàng hoặc khi cần lịch sự thì dùng “您”. Số nhiều là “你们” (các bạn).

Ví dụ câu

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

What is your name?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「你」