Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
亻 (người) + 尔 (bạn) → người + “bạn”, nhớ nghĩa “bạn”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“你” là “bạn, anh, chị”, ngôi thứ hai thân mật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: “你好”, “谢谢你”. Nói với người lớn tuổi, khách hàng hoặc khi cần lịch sự thì dùng “您”. Số nhiều là “你们” (các bạn).
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
What is your name?