Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“士” thường làm phần sau của từ chỉ người: “女士” (quý bà, cách gọi lịch sự với phụ nữ), “男士” (quý ông), “护士” (y tá), “博士” (tiến sĩ). Chữ này không đứng một mình. Viết dễ nhầm với “土” (đất): “士” có nét ngang trên dài hơn nét dưới, “土” thì ngược lại.
「士」 là bộ thủ số 33 trong 214 bộ Khang Hy, 3 nét, nghĩa gốc: học sĩ.
Chữ mang bộ này: 士 shì (học sĩ) · 声 shēng (âm thanh) · 壮 zhuàng (mạnh mẽ)
女士,您好!
Nǚshì, nín hǎo!
Chào quý bà!
Hello, madam!