Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人士

人士

rén shì
Âm Hán-Việt: nhân sĩ
HSK 3.0 cấp 6
nhân sĩ, người có uy tín
person

Ví dụ câu

很多知名人士参加了会议。

Hěnduō zhīmíng rénshì cānjiāle huìyì.

Nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã tham dự cuộc họp.

Many notable figures attended the meeting.

Cách dùng từ này

“人士” (nhân sĩ, người trong giới) là danh từ trang trọng, luôn có định ngữ đứng trước để chỉ nhóm người: “知名 人士” (người nổi tiếng), “专业 人士” (người trong nghề), “有关 人士”. Không đứng một mình chỉ một người cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →