很多知名人士参加了会议。
Hěnduō zhīmíng rénshì cānjiāle huìyì.
Nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã tham dự cuộc họp.
Many notable figures attended the meeting.
“人士” (nhân sĩ, người trong giới) là danh từ trang trọng, luôn có định ngữ đứng trước để chỉ nhóm người: “知名 人士” (người nổi tiếng), “专业 人士” (người trong nghề), “有关 人士”. Không đứng một mình chỉ một người cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.