Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 富
HSK 3.0 cấp 3
giàu, phú
rich, wealthy, abundant

Ví dụ câu

他家很富。

Tā jiā hěn fù.

Nhà anh ấy rất giàu.

His family is rich.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)