Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惊人

惊人

jīng rén
Âm Hán-Việt: kinh nhân
HSK 3.0 cấp 6
kinh ngạc, đáng kinh ngạc
alarming, whacking, astounding, spectacular, amazing, astonishing

Ví dụ câu

他的成绩惊人。

Tā de chéngjì jīngrén.

Thành tích của anh ấy đáng kinh ngạc.

His grades are amazing.

Cách dùng từ này

“惊人” (đáng kinh ngạc) là tính từ, chỉ mức độ cao vượt dự đoán; làm vị ngữ hoặc định ngữ: “成绩 惊人”, “惊人 的 速度”. Thường đánh giá số lượng, tốc độ, thành tích. Khác “惊讶” (ngạc nhiên): “惊讶” là cảm giác của người, “惊人” là tính chất của sự việc khiến người ta ngạc nhiên.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惊人 viết sang phồn thể là 驚人 jīng rén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →