Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 院士

院士

yuàn shì
Âm Hán-Việt: viện sĩ
HSK 3.0 cấp 9
viện sĩ/học giả
scholar

Ví dụ câu

这位院士很有学问。

Zhè wèi yuàn shì hěn yǒu xuéwèn.

Vị viện sĩ này rất uyên bác.

This academician is very learned.

Cách dùng từ này

"院士" (viện sĩ) là danh từ, danh hiệu cao nhất của nhà khoa học trong các viện hàn lâm: "当选 院士" (được bầu làm viện sĩ). Thường đứng sau họ người như một chức danh: "王 院士". Khác "院长" (viện trưởng, giám đốc bệnh viện).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →