Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 供求

供求

gōng qiú
Âm Hán-Việt: cung cầu
HSK 3.0 cấp 9
cung cầu (kinh tế)
supply and demand (economics)

Ví dụ câu

市场供求平衡。

Shìchǎng gōngqiú pínghéng.

Cung cầu thị trường cân bằng.

Supply and demand in the market are balanced.

Cách dùng từ này

‘供求’ là danh từ, chỉ mối quan hệ cung cầu trong kinh tế. Thường đứng độc lập hoặc đi kèm với tính từ như “供求平衡”. Người học dễ nhầm ‘供求’ với ‘供给’, nhưng ‘供给’ chỉ hành động cung cấp, còn ‘供求’ là khái niệm tổng thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →