Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 乞求

乞求

qǐ qiú
Âm Hán-Việt: khất cầu
HSK 3.0 cấp 9
cầu xin/van xin
to beg

Ví dụ câu

他在乞求帮助。

Tā zài qǐqiú bāngzhù.

Anh ấy đang cầu xin sự giúp đỡ.

He is begging for help.

Cách dùng từ này

“乞求” là động từ, nghĩa là van xin, cầu xin một cách hạ mình. Tân ngữ là thứ cần xin: “乞求 帮助”, “乞求 原谅”. Khác “请求” (đề nghị, thỉnh cầu đàng hoàng): dùng “乞求” khi người xin ở thế yếu, khẩn khoản.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →