Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 供暖

供暖

gōng nuǎn
Âm Hán-Việt: cung noãn
HSK 3.0 cấp 9
cung cấp sưởi ấm
to supply heating (in a building)

Ví dụ câu

冬天到了,小区开始供暖。

Dōng tiān dào le, xiǎo qū kāi shǐ gōng nuǎn.

Mùa đông đến, khu chung cư bắt đầu cung cấp sưởi ấm.

Winter has come, the community starts heating supply.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →