Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 恨
hèn
HSK 3.0 cấp 5
căm ghét, thù hận
to hate

Ví dụ câu

我恨早起。

Wǒ hèn zǎo qǐ.

Tôi ghét dậy sớm.

I hate getting up early.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)