Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 壶
HSK 3.0 cấp 5
ấm, bình
pot

Ví dụ câu

这个壶里的水开了。

Zhè ge hú lǐ de shuǐ kāi le.

Nước trong ấm này sôi rồi.

The water in this kettle is boiling.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)