Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挤
HSK 3.0 cấp 5
chen lấn, ép chặt
squeeze, press

Ví dụ câu

公交车上很挤。

Gōngjiāo chē shàng hěn jǐ.

Trên xe buýt rất đông.

The bus is very crowded.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)