Chữ giản thể 挤 viết sang phồn thể là 擠.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: chật, đông nghẹt — xe buýt 很挤 (rất chật). Động từ: chen, lách vào chỗ đông; bóp, nặn ra (kem đánh răng, nước quả). Từ ghép: 拥挤 (đông đúc, chen lấn) hay dùng trong văn viết; 挤压 (ép chặt) nhấn mạnh lực ép.
公交车上很挤。
Gōngjiāo chē shàng hěn jǐ.
Trên xe buýt rất đông.
The bus is very crowded.