Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挤

挤

jǐ
Âm Hán-Việt: tễ
HSK 3.0 cấp 5
chen lấn, ép chặt
squeeze, press

Phồn thể

Chữ giản thể 挤 viết sang phồn thể là 擠.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: chật, đông nghẹt — xe buýt 很挤 (rất chật). Động từ: chen, lách vào chỗ đông; bóp, nặn ra (kem đánh răng, nước quả). Từ ghép: 拥挤 (đông đúc, chen lấn) hay dùng trong văn viết; 挤压 (ép chặt) nhấn mạnh lực ép.

Ví dụ câu

公交车上很挤。

Gōngjiāo chē shàng hěn jǐ.

Trên xe buýt rất đông.

The bus is very crowded.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「挤」