Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 嫁
jià
HSK 3.0 cấp 5
lấy chồng, xuất giá
to marry

Ví dụ câu

我姐姐去年嫁人了。

Wǒ jiějie qùnián jià rén le.

Chị tôi lấy chồng năm ngoái rồi.

My older sister got married last year.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)