Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 肩

肩

jiān
Âm Hán-Việt: kiên
HSK 3.0 cấp 5
vai, bờ vai
shoulder

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ "vai", dùng một mình được: "拍 了 拍 我 的 肩" (vỗ vỗ vai tôi). Khẩu ngữ hay nói "肩膀" (vai). Nghĩa bóng là gánh vác: "肩负" (gánh vác) trách nhiệm, nhiệm vụ.

Ví dụ câu

他拍了拍我的肩。

Tā pāi le pāi wǒ de jiān.

Anh ấy vỗ vai tôi.

He patted me on the shoulder.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「肩」