Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 挥 viết sang phồn thể là 揮.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: vẫy, vung (tay hoặc vật cầm trên tay): 挥手 (vẫy tay) — vẫy tay chào ai là 向 + người + 挥手. Từ ghép nghĩa trừu tượng: 发挥 (phát huy) tài năng, tác dụng; 指挥 (chỉ huy) dàn nhạc, đội ngũ; 挥霍 (phung phí) tiền bạc.
他向我挥手。
Tā xiàng wǒ huīshǒu.
Anh ấy vẫy tay với tôi.
He waved at me.