Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挥
huī
HSK 3.0 cấp 5
vẫy, vung
to wave

Ví dụ câu

他向我挥手。

Tā xiàng wǒ huīshǒu.

Anh ấy vẫy tay với tôi.

He waved at me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)