Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 灰

灰

huī
Âm Hán-Việt: hôi
HSK 3.0 cấp 5
tro; màu xám
ash

Cách dùng chữ này

Danh từ: tro; bụi — trên bàn 有灰 (có bụi); 灰尘 (bụi). Tính từ: màu xám — 灰色 (màu xám). Nghĩa bóng: nản — 灰心 (nản lòng) khi thất bại. Tro, bụi và màu xám đều là một chữ 灰, khác 黑 (đen).

Ví dụ câu

桌子上有灰。

Zhuōzi shàng yǒu huī.

Trên bàn có bụi.

There is dust on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「灰」