Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 灰心

灰心

huī xīn
Âm Hán-Việt: hôi tâm
HSK 3.0 cấp 6
nản lòng, chán nản
to lose heart

Ví dụ câu

失败后,他灰心了。

Shībài hòu, tā huīxīn le.

Sau khi thất bại, anh ấy nản lòng.

After failing, he was disheartened.

Cách dùng từ này

"灰心" (nản lòng) là động từ chỉ trạng thái tâm lý, không mang tân ngữ, hay đi với "了" hoặc dùng ở dạng phủ định để khuyên nhủ: "失败后 他 灰心了", "别 灰心" (đừng nản). Muốn nói nản về việc gì thì đưa việc đó lên trước bằng "对": "对 学习 灰心".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →