Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 寂寞

寂寞

jì mò
Âm Hán-Việt: tịch mịch
HSK 3.0 cấp 6
cô đơn, buồn tẻ
lonely

Ví dụ câu

一个人在家很寂寞。

Yí ge rén zài jiā hěn jìmò.

Một mình ở nhà rất cô đơn.

Being home alone is very lonely.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →