考试前的焦虑是正常的。
Kǎoshì qián de jiāolǜ shì zhèngcháng de.
Lo âu trước kỳ thi là bình thường.
Anxiety before exams is normal.
"焦虑" (lo âu) vừa là tính từ vừa là danh từ: "感到 焦虑" (cảm thấy lo âu), "考试前的 焦虑". Chỉ nỗi lo kéo dài, bồn chồn trong lòng, hay gặp khi nói về tâm lý. Khác "焦急" (sốt ruột): "焦急" là nóng ruột chờ một việc trước mắt, còn "焦虑" là lo lắng âm ỉ.
焦虑 viết sang phồn thể là 焦慮 jiāo lǜ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.