Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激情

激情

jī qíng
Âm Hán-Việt: khích tình
HSK 3.0 cấp 6
đam mê/nhiệt huyết
passion

Ví dụ câu

他充满激情地工作。

Tā chōngmǎn jīqíng de gōngzuò.

Anh ấy làm việc đầy nhiệt huyết.

He works with passion.

Cách dùng từ này

"激情" (nhiệt huyết, đam mê) là danh từ, hay làm tân ngữ của "充满" (tràn đầy): "充满 激情", "充满 激情 地 工作" (làm việc đầy nhiệt huyết). Cũng nói "有 激情", "缺乏 激情". Khác "激动" (xúc động): "激动" là cảm xúc nhất thời, còn "激情" là nhiệt huyết, sức sống bền bỉ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →