Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感激

感激

gǎn jī
Âm Hán-Việt: cảm khích
HSK 3.0 cấp 6
biết ơn sâu sắc
to be grateful

Ví dụ câu

他对老师的帮助深感感激。

Tā duì lǎoshī de bāngzhù shēn gǎn gǎnjī.

Anh ấy vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của thầy giáo.

He is deeply grateful for the teacher's help.

Cách dùng từ này

“感激” (biết ơn sâu sắc) là động từ, mạnh và trang trọng hơn “感谢”; cấu trúc “对 … 很 感激” hoặc “感激 + người, việc”: “我 非常 感激 你的 帮助”. “感谢” thì hay dùng để nói lời cảm ơn trực tiếp. Đừng lẫn với “感动” (cảm động).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →