Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 情形

情形

qíng xing
Âm Hán-Việt: tình hình
HSK 3.0 cấp 6
tình huống/hoàn cảnh
circumstances

Ví dụ câu

我不清楚当时的情形。

Wǒ bù qīngchu dāngshí de qíng xing.

Tôi không rõ tình huống lúc đó.

I don't know the situation at that time.

Cách dùng từ này

“情形” (tình hình, cảnh tượng) là danh từ, chỉ tình trạng cụ thể của một sự việc vào một lúc: “当时的 情形”, “这种 情形”. Chữ sau đọc nhẹ: qíngxing. Gần nghĩa “情况” (tình hình): “情况” dùng rộng hơn, cả cho số liệu, báo cáo; “情形” thiên về cảnh trạng người ta thấy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →