Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 孤独

孤独

gū dú
Âm Hán-Việt: cô độc
HSK 3.0 cấp 6
cô đơn
lonely

Ví dụ câu

他感到很孤独。

Tā gǎndào hěn gūdú.

Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.

He feels very lonely.

Cách dùng từ này

“孤独” (cô độc, cô đơn) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: “他 感到 很 孤独”, “孤独 的 老人”. Gần “孤单”: “孤单” nhấn vào việc chỉ có một mình, thiếu bạn; “孤独” nhấn cảm giác cô lập trong lòng, sắc thái sâu và văn viết hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

孤独 viết sang phồn thể là 孤獨 gū dú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →