Tính từ: cháy, cháy xém — 烤焦了 là nướng bị cháy. Nghĩa bóng: nóng ruột, lo lắng như bị đốt: 焦急 (sốt ruột), 焦虑 (lo âu). 焦点 (tiêu điểm) vốn là từ quang học, nghĩa bóng là vấn đề được chú ý nhất. Phần dưới 灬 là lửa, gợi nghĩa cháy.
面包烤焦了。
Miànbāo kǎo jiāo le.
Bánh mì nướng bị cháy rồi.
The bread is burnt.