Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 焦

焦

jiāo
Âm Hán-Việt: tiêu
HSK 3.0 cấp 7
cháy; lo lắng
scorched, anxious, worried

Cách dùng chữ này

Tính từ: cháy, cháy xém — 烤焦了 là nướng bị cháy. Nghĩa bóng: nóng ruột, lo lắng như bị đốt: 焦急 (sốt ruột), 焦虑 (lo âu). 焦点 (tiêu điểm) vốn là từ quang học, nghĩa bóng là vấn đề được chú ý nhất. Phần dưới 灬 là lửa, gợi nghĩa cháy.

Ví dụ câu

面包烤焦了。

Miànbāo kǎo jiāo le.

Bánh mì nướng bị cháy rồi.

The bread is burnt.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「焦」