Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 搅

搅

jiǎo
Âm Hán-Việt: giảo
HSK 3.0 cấp 7
khuấy; làm rối
to disturb

Phồn thể

Chữ giản thể 搅 viết sang phồn thể là 攪.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: khuấy, đảo cho đều — 搅了搅 (khuấy khuấy) cà phê; 搅拌 (khuấy trộn) là từ đầy đủ, dùng cho bột, bê tông, máy trộn. Nghĩa bóng là làm rối, quấy rầy: 打搅 (làm phiền) người khác, hay dùng khi xin lỗi vì đã làm phiền.

Ví dụ câu

他用勺子搅了搅咖啡。

Tā yòng sháozi jiǎo le jiǎo kāfēi.

Anh ấy dùng thìa khuấy cà phê.

He stirred the coffee with a spoon.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「搅」