Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 搅
jiǎo
HSK 3.0 cấp 7
khuấy; làm rối
to disturb

Ví dụ câu

他用勺子搅了搅咖啡。

Tā yòng sháozi jiǎo le jiǎo kāfēi.

Anh ấy dùng thìa khuấy cà phê.

He stirred the coffee with a spoon.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)