Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 精心

精心

jīng xīn
Âm Hán-Việt: tinh tâm
HSK 3.0 cấp 6
tận tâm/kỹ lưỡng
with utmost care

Ví dụ câu

她精心准备了一顿饭。

Tā jīngxīn zhǔnbèi le yí dùn fàn.

Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn một cách kỹ lưỡng.

She carefully prepared a meal.

Cách dùng từ này

"精心" (dày công, chu đáo) là tính từ, thường đứng ngay trước động từ làm trạng ngữ: "精心 准备", "精心 设计", "精心 照顾". Ít khi đứng một mình làm vị ngữ. Gần "用心" (để tâm): "用心" dùng rộng trong khẩu ngữ, còn "精心" nhấn sự chuẩn bị kỹ càng, tỉ mỉ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →