Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 精美

精美

jīng měi
Âm Hán-Việt: tinh mĩ
HSK 3.0 cấp 6
tinh xảo, đẹp đẽ
exquisite, elegant

Ví dụ câu

这个礼物很精美。

Zhège lǐwù hěn jīngměi.

Món quà này rất tinh xảo.

This gift is very exquisite.

Cách dùng từ này

"精美" (tinh tế, đẹp đẽ) là tính từ, thường đứng trước danh từ để làm định ngữ, hoặc đứng sau danh từ làm vị ngữ. Thường đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm, quà tặng, tác phẩm. Người học dễ nhầm với "精致" (tinh xảo) nhưng "精美" nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tỉ mỉ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →