Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 狠心

狠心

hěn xīn
Âm Hán-Việt: ngoan tâm
HSK 3.0 cấp 6
tàn nhẫn/nhẫn tâm
callous

Ví dụ câu

他狠心离开了家。

Tā hěnxīn líkāi le jiā.

Anh ấy nhẫn tâm rời khỏi nhà.

He left home heartlessly.

Cách dùng từ này

"狠心" là tính từ, nghĩa là nhẫn tâm, cứng lòng; cũng dùng như động từ nghĩa là cắn răng quyết làm một việc khó. Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ: "狠心离开" (nhẫn tâm bỏ đi). Không phải lúc nào cũng là chê: nhiều khi chỉ sự dứt khoát, như cắn răng bỏ thuốc lá, cắn răng bỏ tiền mua.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →