Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 核心

核心

hé xīn
Âm Hán-Việt: hạch tâm
HSK 3.0 cấp 6
cốt lõi, nhân
core

Ví dụ câu

团队合作是企业文化的核心。

Tuánduì hézuò shì qǐyè wénhuà de héxīn.

Làm việc nhóm là cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp.

Teamwork is the core of corporate culture.

Cách dùng từ này

"核心" là danh từ, nghĩa là hạt nhân, phần cốt lõi, trung tâm quan trọng nhất của sự vật. Thường làm tân ngữ trong cấu trúc "…是…的核心" hoặc đứng trước danh từ làm định ngữ, như công nghệ lõi, vấn đề cốt lõi. Gần nghĩa "中心" nhưng "核心" nhấn vào phần quyết định, then chốt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →