Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歌舞

歌舞

gē wǔ
Âm Hán-Việt: ca vũ
HSK 3.0 cấp 8
ca múa/hát múa
singing and dancing

Ví dụ câu

他们表演了歌舞。

Tāmen biǎoyǎn le gēwǔ.

Họ đã biểu diễn ca múa.

They performed singing and dancing.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →