Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歌颂

歌颂

gē sòng
Âm Hán-Việt: ca tụng
HSK 3.0 cấp 7
ca ngợi
to sing the praises of

Ví dụ câu

这首歌歌颂了伟大的祖国。

Zhè shǒu gē gēsòng le wěidà de zǔguó.

Bài hát này ca ngợi tổ quốc vĩ đại.

This song praises the great motherland.

Cách dùng từ này

"歌颂" (ca ngợi, ca tụng) là động từ văn viết, tân ngữ là người, sự việc, phẩm chất đáng tôn vinh: "歌颂 母亲", "歌颂 英雄", "歌颂 祖国". Thường dùng cho thơ ca, bài hát, tác phẩm. Khác "称赞" (khen ngợi trong đời thường): "歌颂" trang trọng và giàu cảm xúc hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

歌颂 viết sang phồn thể là 歌頌 gē sòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →