这首歌歌颂了伟大的祖国。
Zhè shǒu gē gēsòng le wěidà de zǔguó.
Bài hát này ca ngợi tổ quốc vĩ đại.
This song praises the great motherland.
"歌颂" (ca ngợi, ca tụng) là động từ văn viết, tân ngữ là người, sự việc, phẩm chất đáng tôn vinh: "歌颂 母亲", "歌颂 英雄", "歌颂 祖国". Thường dùng cho thơ ca, bài hát, tác phẩm. Khác "称赞" (khen ngợi trong đời thường): "歌颂" trang trọng và giàu cảm xúc hơn.
歌颂 viết sang phồn thể là 歌頌 gē sòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.