Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chân "⻊" nhảy qua vết "兆" (đường nứt) – hình ảnh nhảy.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ nhảy: 跳高 (nhảy cao), 跳远 (nhảy xa), 跳舞 (nhảy múa, khiêu vũ). Còn chỉ tim đập: 心跳 (nhịp tim). Bổ ngữ hay đi kèm: 跳了起来 (bật nhảy lên).
他跳得很高。
Tā tiào de hěn gāo.
Anh ấy nhảy rất cao.
He jumps very high.