Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 握
HSK 3.0 cấp 5
nắm chặt, cầm
take hold of, agitate, grasp, double, bite, shake, hold

Ví dụ câu

他握我的手说谢谢。

Tā wò wǒ de shǒu shuō xièxie.

Anh ấy nắm chặt tay tôi nói cảm ơn.

He shook my hand and said thank you.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)