Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 握手

握手

wò shǒu
Âm Hán-Việt: ác thủ
HSK 3.0 cấp 5
bắt tay
to shake hands

Ví dụ câu

他们见面就握手。

Tāmen jiànmiàn jiù wòshǒu.

Họ gặp nhau liền bắt tay.

They shake hands when they meet.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →