他们去年分手了。
Tāmen qùnián fēnshǒu le.
Họ đã chia tay năm ngoái.
They broke up last year.
"分手" (chia tay) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: nói "和 他 分手", "跟 女朋友 分手 了", không nói "分手 他". Nghĩa hay gặp nhất là chấm dứt quan hệ yêu đương; nghĩa gốc là rời nhau, mỗi người một ngả: "我们 在 路口 分手". "分开" (tách ra, xa nhau) dùng rộng hơn, cho cả người lẫn vật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.