Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 销
xiāo
HSK 3.0 cấp 8
nung chảy kim loại
to melt (metal)

Ví dụ câu

高温能销化金属。

Gāowēn néng xiāohuà jīnshǔ.

Nhiệt độ cao có thể nung chảy kim loại.

High temperature can melt metal.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)