Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哑
HSK 3.0 cấp 8
câm/khàn giọng
mute, dumb; hoarse

Ví dụ câu

他气得说不出话,嗓子都哑了。

Tā qì de shuō bù chū huà, sǎngzi dōu yǎ le.

Anh ấy tức đến nỗi không nói được, giọng khàn hết.

He was so angry that he couldn't speak, his voice went hoarse.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)